very well
/ˈveri/Trạng từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see very, well.Used other than figuratively or idiomatically: see very, well.She plays very well almost any instrument that you can think of.Cô ấy chơi rất hay hầu hết mọi nhạc cụ mà bạn có thể nghĩ tới.
- (thành ngữ) Dùng để làm suy yếu tác dụng của một số động từ khuyết thiếu.(idiomatic) Used to weaken the effect of certain modal verbs.It may very well rain this afternoon.Có thể chiều nay trời sẽ mưa rất nhiều.
Thán từ
- (thành ngữ, trang trọng) Biểu thị sự chấp nhận, thường với sự cam chịu hoặc đồng ý, đối với một tuyên bố hoặc tình huống.(idiomatic, formal) Indicating acceptance, often with resignation or acquiescence, of a statement or situation.A: I don't want to go today.A: Hôm nay tôi không muốn đi.
- (thành ngữ) Từ đồng nghĩa với đủ công bằng.(idiomatic) Synonym of fair enough.Từ đồng nghĩa:fair enough
- (hải quân) Phản hồi tiêu chuẩn của cấp trên đối với báo cáo hoặc xác nhận.(naval) A standard response by a superior to a report or confirmation.Conning officer: "Rudder amidships."Sĩ quan chỉ huy: "Bánh lái ở giữa tàu."
Tính từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see very, well.Used other than figuratively or idiomatically: see very, well.I'm feeling very well today.Hôm nay tôi cảm thấy rất khỏe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “very well” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish